Đại từ điển thuốc tiếng Việt dành cho người Việt

Metrogyl P 100ml - Thuốc phụ khoa

SDK : VN-7513-03 Dạng bào chế : Dung dịch dùng ngoài Đóng gói : Hộp 1 Lọ 100mlThành phần: MetronidazoleHàm lượng: 100ml

Micomedil - Thuốc phụ khoa

SDK : VN-7263-08 Dạng bào chế : Kem bôi ngoài da Đóng gói : Hộp 1 tuýp 15gThành phần: Miconazole nitrate

Mihinyst - Thuốc phụ khoa

SDK : VN-13633-11 Dạng bào chế : Viên đặt âm đạo Đóng gói : Hộp 1 vỉ x 10 viênThành phần: Metronidazole, Neomycin sulphate, NystatinHàm lượng: 500mg; 65000IU; 1000

Miko-Penotran vaginal pessary - Thuốc phụ khoa

SDK : VN-1927-06 Dạng bào chế : Viên đặt âm đạo-1200mg Đóng gói : Hộp 1 viên+bao ngón tayThành phần: Miconazole nitrate

Mygopharimin - Thuốc phụ khoa

SDK : V489-H12-05 Dạng bào chế : Dung dịch thuốc dùng ngoài Đóng gói : Hộp 20chai 90ml; Hộp 1chai 250ml dd thuốc dùng ngoàiThành phần: copper sulfateHàm lượng: 90ml, 250ml

NagysTine - Thuốc phụ khoa

SDK : VNB-2040-04 Dạng bào chế : Viên nén đặt Đóng gói : Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặtThành phần: Metronidazole, Nystatin

Naphadarzol - Thuốc phụ khoa

SDK : VNB-2243-04 Dạng bào chế : Viên nén đặt phụ khoa Đóng gói : Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt phụ khoaThành phần: Clotrimazole, Metronidazole

Neo Megyna - Thuốc phụ khoa

SDK : V1147-H12-05 Dạng bào chế : Viên đặt âm đạo Đóng gói : Hộp 1 vỉ x 10 viên đặt âm đạo Thành phần: Metronidazole, Neomycin sulfate, Nystatin

Neo Tergynan - Thuốc phụ khoa

SDK : VN-8015-03 Dạng bào chế : Viên nén đặt âm đạo Đóng gói : Hộp 10 viên Thành phần: Metronidazole, Neomycin, Nystatin

Neomet-V - Thuốc phụ khoa

SDK : VN-13653-11 Dạng bào chế : Viên nén đặt âm đạo Đóng gói : Hộp 1 vỉ x 10 viênThành phần: Metronidazole, Neomycin sulphate, NystatinHàm lượng: 500mg; 65000IU; 1000

Neopolin - Thuốc phụ khoa

SDK : VN-0071-06 Dạng bào chế : Viên nang mềm đặt âm đạo Đóng gói : Hộp 1 vỉ 12 viênThành phần: Neomycin, Nystatin, Polymyxin B

Gynoflor - Thuốc phụ khoa

SDK : VN-10109-05 Dạng bào chế : Viên nén đặt âm đạo Thành phần: Lactobacillus acidophilus, Estriol